Quy tụ hai gương mặt đình đám thuộc thế hệ mới của Hollywood là Josh O’Connor và Paul Mescal, The History of Sound kể về mối tình của hai thanh niên trẻ hồi đầu thế kỷ 20, trong một mùa hè cùng nhau lang bạt để sưu tầm và ghi chép các giai điệu dân ca.

Dựa trên truyện ngắn cùng tên của Ben Shattuck, The History of Sound xoay quanh Lionel (Mescal), một chàng trai trẻ đến từ Kentucky, và David (O’Connor), một sinh viên nhạc ở Boston. Họ gặp nhau năm 1916 và có một mối quan hệ lãng mạn, thầm kín. Năm 1919, David rủ Lionel đi cùng để thu thập và ghi lại các bài hát dân gian trên khắp vùng Maine, dùng máy ghi âm bằng xi lanh sáp.
Họ rong ruổi trong chuyến đi dài ngày qua các làng quê, rừng núi, biển cả. Trên hành trình đó, hai người vừa làm công việc sưu tầm âm nhạc truyền thống, vừa chìm đắm trong tình yêu và sự gần gũi mà họ không thể công khai giữa thời đại của mình. Dù đẹp đẽ, mùa hè đó ngắn ngủi và để lại dấu ấn kéo dài nhiều thập niên trong tâm trí Lionel. Những xi lanh âm thanh của mùa hè năm đó trở thành biểu tượng của ký ức, ký ức về âm nhạc, thiên nhiên và người mà anh yêu thương nhưng không thể giữ.
Một mùa hè đặc biệt

Đầu thế kỷ hai mươi, khi công nghệ ghi âm trên xi lanh sáp bắt đầu trở nên khả dụng, nhiều trường đại học và thư viện ở Mỹ lập ra các dự án đi đến những vùng hẻo lánh để ghi lại âm nhạc truyền thống trước khi nó biến mất. Đây là thời kỳ mà người ta lo sợ sự lan rộng của văn hóa công nghiệp sẽ làm lu mờ dân ca và truyền khẩu. Những người trẻ được giao nhiệm vụ thường là sinh viên âm nhạc, nhân chủng học hoặc nhạc sĩ.
David kể rằng tại khoa âm nhạc của Bowdoin College, có một người đến giới thiệu nguyên mẫu máy ghi âm mới. Chủ nhiệm khoa thấy đây là cơ hội tốt cho định hướng học thuật của họ, nên đã giao cho David nhiệm vụ đi thu thập các bài hát dân gian trong vùng rừng núi Maine để phục vụ tư liệu văn hóa và nghiên cứu của khoa.
Lionel được David rủ đi, vì anh có khả năng cảm âm tuyệt đối trong khi đó David lại có khả năng ghi nhớ những ca khúc ngay từ lần đầu được nghe. Cùng với nhau, họ tạo nên một bộ đôi ăn ý.
“Tôi được bảo là mình có khả năng phân âm hoàn hảo từ lúc gọi đúng nốt nhạc của tiếng ho mà mẹ phát ra mỗi sáng. Tôi có thể hòa giọng với tiếng chó sủa vọng từ cánh đồng bên kia. Tôi là người chỉnh dây cho cây vĩ cầm của cha, đứng sát khuỷu tay ông và hát lên nốt La để ông siết chặt các chốt dây. Khi còn nhỏ, tôi từng nghĩ ai cũng nhìn thấy âm thanh.
Âm thanh hiện ra như hình dạng và màu sắc. Một vòng tròn lắc lư, màu tím của quả mâm xôi là nốt Rê. Tôi chỉ việc điều chỉnh hình dạng mình nhìn thấy và khóa nó vào đúng tần số. Khi bước sang mười ba tuổi, âm thanh bắt đầu mang theo cả vị giác. Cha kéo một nốt Si thứ bị chệch và miệng tôi đầy vị đắng như sáp ong. Ngược lại, một nốt Đô hoàn hảo lại đem đến vị ngọt của quả anh đào. Còn nốt Rê thì có vị sữa.”
Hành trình của Lionel và David là một nhiệm vụ cá nhân, nhưng lại phản ánh nỗ lực của cộng đồng trong việc lưu lại di sản văn hóa. Sự tiến bộ về công nghệ (sự ra đời của các ống sáp thu âm) giúp bảo tồn giai điệu truyền khẩu, khúc dân ca được truyền từ mẹ sang con trên cánh đồng, đằng sau khung cửa tại những nơi hẻo lánh. Đồng thời, chuyến đi đó cũng hé lộ những bất công, rạn nứt, đói nghèo, xung đột lịch sử mà Lionel và David trở thành nhân chứng lặng lẽ.
Ngôn ngữ của tình yêu và thời đại

Bộ phim xen kẽ những khoảng lặng dài với âm nhạc, hòa hợp trong một bảng màu lạnh lẽo, khô cằn. Máy quay chăm chú bắt lấy từng ánh mắt của hai nhân vật trao nhau trong mỗi lần ghi âm. Mối quan hệ của họ diễn ra trong một xã hội mà sự thân mật giữa hai người đàn ông phải được che giấu, và bộ phim sử dụng âm nhạc để lấp đầy khoảng lặng do sự gò bó đó.
Tài năng và tình yêu với âm nhạc đã đạt tới mức độ thấu hiểu mà thậm chí từ ngữ cũng không đủ để diễn tả. Lúc này, nhạc dân ca trở thành ngôn ngữ cảm xúc mà Lionel và David kín đáo và tiết chế trao đi. Tông điệu cảm xúc của phim được kiểm soát đến mức cực độ.
Chỉ khi những bài hát xuất hiện, khi đó cảm xúc đột nhiên dâng trào rõ ràng và cả hai được phép mở lòng trong một kênh dẫn thân mật mà không phải sợ hãi.

Khi hai nhân vật đi từ nơi này sang nơi khác và ghi lại giọng hát của các gia đình và người lao động, những bài hát họ nghe được trở thành tấm gương phản chiếu nỗi khao khát của chính họ. Những giai điệu này, được truyền miệng qua nhiều thế hệ, mang theo những câu chuyện về sự chia ly, di cư và ký ức, phản ánh hoàn cảnh của hai chàng trai trẻ đang cố gắng níu giữ một mối liên kết mong manh.
Tờ New Yorker chỉ ra rằng khung cảnh lạnh lẽo và tĩnh lặng của bộ phim càng làm sâu sắc thêm cảm giác khao khát này, khiến mỗi giọng nói họ ghi lại như một lời nhắc nhở rằng cuộc đời mỗi con người đều được định hình bởi khoảng cách và mất mát.
Dưới góc nhìn này, dân ca không chỉ đơn thuần là những hiện vật văn hóa mà còn là những hình thái sống động của chân lý cảm xúc. Chúng kết nối câu chuyện riêng tư của Lionel và David với câu chuyện rộng lớn hơn của nước Mỹ đầu thế kỷ 20, một thời điểm được định hình bởi chiến tranh, sự di cư và khát khao tìm kiếm sự thuộc về.
“Lẽ ra tôi nên ở lại sân ga ở Augusta, hoặc ép David đi cùng tôi đến Boston. Bản thu này chỉ nhắc tôi rằng tôi vẫn còn yêu David, điều quá đỗi lạ lùng sau bao năm. Nói sao cho đúng nhỉ. Kiểu buồn này không phải hoài niệm, không phải đau thương. Nó chỉ là sự thật rõ ràng và bất ngờ rằng đời tôi như ngắn đi một đoạn. Rằng năm đẹp nhất đã đến khi tôi hai mươi tuổi.
Khi mang các xi lanh đến bảo tàng, tôi nghĩ mình sẽ thấy nhẹ lòng khi nghe lại mảnh âm thanh của mùa hè ấy. Nhưng chiếc xi lanh này nhắc tôi về điều tôi đã bỏ lỡ, có lẽ là một cuộc đời mà tôi không bao giờ biết, nhưng David có mặt trong đó. Một cuộc đời thật sự. Và nó thật ngắn ngủi. Chỉ vài tháng.
Những ký ức về đom đóm và những lần bơi trần dưới thác nước chẳng đem lại xoa dịu gì, chỉ tạo nên những vết cắt mảnh và dài trên lớp màng an yên mà tôi đã dày công xây dựng suốt nhiều năm. Một ngôi nhà yên ổn, một sự nghiệp tốt, hàng xóm tử tế, vài mối tình đẹp. Và tôi vẫn thấy đời mình như bị phí hoài.”

So với truyện gốc, The History of Sound mở rộng cả không gian lẫn thời gian, tạo cho Lionel cơ hội bước ra khỏi khuôn khổ của tuổi trẻ và khám phá mọi ngóc ngách của chính mình. Bộ phim để anh đi thật xa rồi trở về, nếm trải yêu thương và mất mát, để những va chạm của đời sống mài giũa anh thành một con người khác.
Còn David, anh đứng yên trong ký ức, mãi mãi là chàng trai trẻ ở Maine mang theo dấu vết hậu chiến, với giai điệu ngâm nga thường trực trên môi. Sự đối lập giữa hai số phận được bộ phim khắc họa rõ ràng chỉ để cuối cùng kéo họ lại với nhau trong những khoảnh khắc hồi tưởng nghẹn ngào. Âm nhạc trở thành trục sống của câu chuyện. Nó nối Lionel và David bằng một sợi dây mà thời gian lẫn hoàn cảnh không thể cắt đứt, dù định mệnh đã đặt họ vào hai hướng rẽ rất khác nhau.
Hành trình của dân ca Việt Nam
Nhìn từ Việt Nam, câu chuyện của The History of Sound không hề xa lạ. Có những cá nhân đã bền bỉ lưu trữ các giai điệu dân ca, xuất phát từ tình yêu với văn hóa, với đất nước. Ông Nguyễn Văn Quyển trong hơn nửa thế kỷ đã đi khắp quê hương Bắc Ninh sưu tập hơn 1000 bài quan họ cổ. Tại Nghệ An, những lớp học truyền dạy Ví Giặm đã được đều đặn tổ chức trong các năm gần đây. Còn đó những nghệ nhân cao tuổi vẫn miệt mài hoạt động lưu trữ và phục hồi Ca trù trên các tỉnh thành.
Tất cả đều cho thấy âm nhạc truyền thống không chỉ là ký ức của cộng đồng mà còn là một phần của bản sắc văn hóa. Giống như Lionel và David đi qua những vùng đất xa xôi để thu lại tiếng hát của người dân Mỹ đầu thế kỷ hai mươi, những nhà nghiên cứu Việt Nam ở nhiều thời kỳ cũng đã đi vào bản làng, đồng ruộng, triền núi và bếp lửa để ghi lại từng câu hát, từng lối xướng, từng nhịp phách có nguy cơ biến mất.
Năm 2022, Lê Cát Trọng Lý đã ra mắt album “Những khúc ca Việt cổ” – một dự án thu thập những khúc hát xưa của các dân tộc trên khắp đất nước của cô.
Khi nhìn vào những nỗ lực ấy, ta thấy rằng hành trình bảo tồn dân ca không thuộc về riêng một quốc gia. Đó là hành trình chung của mọi nền văn hóa đang đối mặt với sự thay đổi của thời đại. Và trong bức tranh ấy, Việt Nam đứng cùng thế giới trong mong muốn giữ lại âm thanh của quá khứ, để những giọng ca tiếng hát ấy tiếp tục được sống, vượt qua giới hạn đường đời của con người và đến với thế hệ sau.
Nguồn tham khảo:
The Muted, Melancholy Synesthetics of “The History of Sound”







