Tôi thích làm nhạc cho các bộ phim lớn trên màn ảnh rộng”.
– Hans Zimmer
Ở tuổi 66 với 150 bộ phim được soạn nhạc, 4 giải Grammy, hai tượng vàng Oscar, chủ nhân 3 đề cử Emmy và một giải Tony, Hans Zimmer là một trong những nhà soạn nhạc vĩ đại nhất mà điện ảnh từng biết tới. Nhạc sĩ người Đức cách mạng hóa ngành công nghiệp nhạc phim bằng cách kết hợp nhạc điện tử và nhạc giao hưởng, tạo ra những bản nhạc phim mang tính biểu tượng cho loạt bom tấn như “Gladiator”, “The Lion King”, “Inception” và “The Dark Knight”. Cách tiếp cận sáng tạo và các bản nhạc kinh điển của ông đã ảnh hưởng đến một thế hệ các nhà soạn nhạc, tái định nghĩa vai trò của âm nhạc trong điện ảnh.
Có mẹ là nghệ sĩ và bố là nhà sáng chế, cảm giác như thế nào?

Hans Zimmer bước chân vào Hollywood theo con đường không chính thống: ông không phải là một thiên tài âm nhạc bẩm sinh hay sinh viên danh giá thuộc nhạc viện top đầu thế giới, không trải qua các khóa học và chứng chỉ về nhạc cổ điển.
Trải nghiệm thuở ấu thơ của Zimmer được đánh dấu bằng vài buổi học piano cơ bản, do ông không thích sự kỷ luật trong cách dạy dương cầm. Thay vào đó, với người mẹ nhạc sĩ và người cha là kỹ sư, ông đắm chìm trong âm nhạc nghệ thuật Đức cùng hàng loạt thử nghiệm sáng tạo với các nhạc cụ kỳ quặc nhất. Lớn lên cùng nhạc pop và nhạc điện tử, từng làm việc với các ban nhạc như The Buggles, Hans Zimmer tự học sản xuất âm nhạc trong quá trình làm việc. “Tôi không có kỹ thuật và không được đào tạo chính quy, vì vậy điều duy nhất tôi biết là cách viết về điều gì đó từ nội tại”.
Nhờ hiểu biết về nhạc cụ điện tử, năm 1980 Hans Zimmer lọt vào mắt xanh của nhà soạn nhạc nổi tiếng Stanley Myers, dần bén duyên với nhạc phim khi tham gia vào một số dự án điện ảnh. 8 năm sau, tài năng của thanh niên người Đức đã được đạo diễn Barry Levinson ấn tượng đến mức mời soạn nhạc cho phim “Rain Man”, bộ phim giành giải Oscar cho Phim hay nhất. Màn trình diễn đã mang về cho Hans Zimmer đề cử Oscar đầu tiên cho Nhạc phim gốc hay nhất. Tác phẩm không chỉ mở ra con đường sự nghiệp mà Hans Zimmer gắn bó suốt hơn 3 thập kỷ sau này, mà còn đánh dấu mối quan hệ tin cậy giữa nhà soạn nhạc và vị đạo diễn gạo cội.
Năm 1994, “The Lion King” củng cố danh tiếng của Hans Zimmer, mang về cho ông tượng vàng Oscar danh giá. Bản nhạc là sự kết hợp giữa âm nhạc truyền thống của châu Phi và dàn nhạc phương Tây, thể hiện khả năng kết hợp các yếu tố âm nhạc đa dạng và ý tưởng đột phá.
Âm nhạc mang tính thử nghiệm. Nhưng đã thử nghiệm là toàn “thử” với phim bom tấn

“Tôi nghe nhạc của [Zimmer] và thậm chí không cần phải nhắm mắt lại. Tôi có thể nhìn thấy những hình ảnh hiện ra”.
– Ridley Scott
Điện ảnh ngày nay đang chứng kiến một cuộc chuyển dịch từ các bản nhạc cổ điển neo-romanticism kiểu John Williams (dù ta vẫn có thể bắt gặp đâu đó trong phim Marvel) sang một thế giới âm thanh đa dạng hơn, với nhạc cụ khác nhau từ khắp nơi trên thế giới và thậm chí cả những âm thanh mới được sáng tạo ra.
Màn ảnh rộng không còn bị thống trị bởi những đoạn nhạc nền cổ điển, thống thiết, thay vào đó là sự bổ sung của dàn hợp xướng tập hợp giai điệu “hay lạ”, nghe một lần chưa thích ngay nhưng đảm bảo nghe lại là “dính” liền. Âm nhạc – vẫn tuyệt đỉnh như mọi khi – của John Williams trên sa mạc Tatooine trong Star Wars hoàn toàn khác với âm thanh trên hành tinh Arrakis. Nhạc phim của Dune chứa đựng những âm điệu, tiết tấu lạ lùng nhất mà chúng ta được trải nghiệm trên màn ảnh, mà ở đó Zimmer chính là người tiên phong.
Dù đó là tiếng kèn đồng trầm vang dội trong “Inception”, hợp âm organ dồn dập trong “Interstellar” hay giọng nữ độc tấu trong “Dune”, chúng đánh động một phần tiềm thức của người xem, bổ sung thêm vào bối cảnh của câu chuyện và thậm chí trở thành một chủ thể nghệ thuật độc lập quan trọng không kém phần hình ảnh.

Theo Lehman (2016), Hans Zimmer thành công trong việc phát triển dấu ấn nhạc phim của riêng mình gọi là “phong cách sử thi”, được đặc trưng bởi các kỹ thuật:
- Maximal minimalism (chủ nghĩa tối giản tối đa): Theo Christopher Nolan, “Hans là một nhà soạn nhạc theo trường phái tối giản nhưng lại có cách sản xuất âm nhạc kiểu tối đa. Anh ấy sẽ viết những đoạn nhạc cực kỳ đơn giản và cụ thể, nhưng sau đó anh ấy sẽ ghi âm và sản xuất chúng trên một quy mô to lớn”. Dù các đoạn nhạc của Hans Zimmer có thể bắt đầu rất đơn giản, nhưng nhờ vào cách ghi âm và sản xuất, chúng được biến thành những bản nhạc cực kỳ ấn tượng, giàu cảm xúc và năng lượng.
- The Ponderous Passacaglia: Đây là một hình thức âm nhạc trong đó các dòng đối âm được thêm vào từ từ trên một nền bass chậm và vững. Zimmer áp dụng cách này bằng cách bắt đầu từ những nốt trầm nhất rồi từ từ thêm vào các giọng cao hơn, tạo ra sự gia tăng cảm xúc và cường độ âm thanh.
- The Marcato Motto (châm ngôn ngắn): Chỉ cụm giai điệu mạnh mẽ và dễ nhớ, thường được soạn cho dàn dây hoặc toàn bộ dàn nhạc, với sự nhấn mạnh vào bộ đồng (kèn, trumpet, trombone, v.v.).
- The Consequential Chorale (hợp xướng dẫn dắt): Đây là một kỹ thuật sử dụng các hợp âm trong chế độ thứ (minor), kết hợp với các kết cấu hòa âm giống như hợp xướng. Zimmer sử dụng kỹ thuật này để tạo ra những cảm xúc mạnh mẽ và kịch tính, thông qua các thủ pháp như đảo hợp âm và hợp âm treo.
- The Teutonic Theme (văn hóa Đức): Phong cách âm nhạc kết hợp giữa hòa âm cổ điển và nhịp điệu mạnh mẽ lấy cảm hứng từ nhạc rock, thể hiện tinh thần anh hùng, mạnh mẽ và danh dự đậm chất Đức.
- The Abstract Anthem (bản nhạc trừu tượng): Âm nhạc được tạo ra theo cách này thường mang tính trừu tượng, không rõ ràng nhưng rất dễ nhận biết và có thể tạo ra hiệu ứng mạnh mẽ, đặc biệt khi kết hợp với ostinato, một mô típ nhạc lặp đi lặp lại tạo cảm giác căng thẳng hoặc cảm xúc cao trào.
Christopher Nolan từng phân tích về đoạn nhạc dài khoảng 4 phút rưỡi trong phim Inception mang tên “Time”. Đoạn nhạc này xuất hiện vào lúc nhân vật chính, Cobb (do Leonardo DiCaprio thủ vai), hoàn thành nhiệm vụ và cuối cùng được trở về nhà để gặp lại các con mình. Câu chuyện liệu Cobb có thực sự gặp lại gia đình hay anh ta vẫn đang trong limbo đã thu hút sự tranh cãi của khán giả ngay cả phim ra mắt hơn một thập kỷ. Cái kết mơ hồ ngụ ý rằng sự “hạnh phúc” trong cảnh phim này có thể không hoàn toàn như vẻ bề ngoài, càng được nhấn mạnh bởi đoạn nhạc từ Hans Zimmer.
Cụ thể, “Time” được xây dựng từ một mô-đun gồm bốn ô nhịp, được lặp lại 13 lần. Mỗi lần lặp lại, đoạn nhạc tích lũy thêm các yếu tố mới, bao gồm cả các nhạc cụ và lớp âm thanh, nhưng không hề thay đổi cấu trúc âm nhạc cơ bản. Cấu trúc trông có vẻ đơn giản nhưng thực ra được xây dựng từ một motif (idées fixes/mẫu âm nhạc) phát triển qua bốn hợp âm La thứ, Mi thứ, Sol trưởng, Rê trưởng. Đây là một ví dụ về cấu trúc “trông thì dễ nhưng ngon thì bạn làm thử đi”, đơn giản bề ngoài nhưng phức tạp bên trong.
Âm nhạc bắt đầu bằng tiếng piano nhẹ nhàng và âm nền từ nhạc điện tử. Khi đoạn nhạc tiếp tục, âm lượng không ngừng tăng lên, các cấu trúc hợp âm cơ bản vẫn thế nhưng có sự bổ sung liên tục của các nhạc cụ. Đến lần lặp thứ 9 và 10, đoạn nhạc đã đạt đến cao trào, với âm thanh cực mạnh (fortissimo) từ dàn nhạc, đặc biệt là từ 22 nhạc cụ trầm. Khán giả như bị thôi miên trong điệp khúc ngày càng dồn dập, thúc bách ấy.
Tuy nhiên khi tiến tới cảnh Cobb nhìn thấy các con của mình, âm nhạc bất ngờ ngắt đoạn, trở lại với giai điệu piano trần trụi ban đầu. Sự thay đổi đột ngột này tạo ra một hiệu ứng mạnh mẽ về mặt cảm xúc. Có cái gì đó vừa mơ hồ, lại có sự bình thản đầy chấp nhận khi quay về nhịp piano đầu tiên. Tranh cãi nhau mà làm gì, Cobb, anh ta đã đưa ra lựa chọn của mình rồi.
Nolan đã để Hans Zimmer “cháy” một mình trên sân khấu, nhường màn ảnh cho âm nhạc trở thành công cụ kể chuyện. Trong suốt đoạn phim Cobb trở lại sau nhiệm vụ, có rất ít chi tiết trên màn hình để làm sao lãng khán giả khỏi âm nhạc. Hầu như không có đoạn hội thoại nào chen vào khi nhạc của Zimmer lên tiếng.

Âm nhạc của Zimmer thường tạo ra phản ứng cảm xúc mạnh mẽ ngay cả khi tách rời khỏi bối cảnh nguyên bản của bộ phim. Nhiều người có thể chỉ trích rằng ông còn non yếu trong lý thuyết âm nhạc, hay thiếu nguyên bản trong việc kết hợp, tái sử dụng các yếu tố sẵn có, nhưng để biến chúng trở thành nghệ thuật, vừa phù hợp với thị hiếu đám đông thì xưa nay có mấy người. Hans Zimmer có thể không phải là một nhà soạn nhạc giỏi nhất, nhưng chắc chắn thuộc top những nhà sản xuất đình đám nhất.
So với nhiều nhà soạn nhạc cổ điển khác, Zimmer không thể so bì ở khả năng sáng tác truyền thống, nhưng các bản nhạc đạt đến sự cân bằng giữa chất lượng, tính đột phá và khả năng viral chạm tới khán giả đại chúng. Sự sáng tạo trong việc sử dụng công nghệ, công cụ, và kỹ thuật sản xuất hiện đại đã giúp cái tên này nổi bật trong ngành công nghiệp âm nhạc. Zimmer không chỉ đơn thuần là viết nhạc, mà ông còn làm việc để sản xuất những bản nhạc này sao cho chúng có thể viral như một bản pop hit.
Nhiều nhạc sĩ tài danh đã được truyền cảm hứng từ Zimmer như Ramin Djawadi (Game of Thrones, Westworld…), Harry Gregson-Williams (The Chronicles of Narnia, Shrek, Gladiator II), Ludwig Göransson (Black Panther, Tenet, Oppenheimer…), Henry Jackman ( Kong: Skull Island, X-Men: First Class, Puss in Boots…). Nhờ có ông, một thế hệ mới của người yêu âm nhạc và điện ảnh dành sự quan tâm lớn cho các giai điệu phim, hiểu được rằng luôn có không gian cho tự học và sáng tạo nảy nở.
“I want to go and write music that announces to you that you can feel something. I don’t want to tell you what to feel, but I just want you to have the possibility of feeling something.”
– Hans Zimmer








